Hyundai Custin là mẫu MPV cỡ trung của Hyundai, hướng đến nhóm khách hàng gia đình và người dùng cần một chiếc xe rộng rãi, tiện nghi. Xe sở hữu thiết kế hiện đại, không gian nội thất linh hoạt cùng nhiều trang bị công nghệ nổi bật. Với cấu hình 6–7 chỗ ngồi và khả năng vận hành êm ái, Hyundai Custin mang đến trải nghiệm thoải mái cho cả người lái lẫn hành khách trong những chuyến đi hàng ngày hoặc đường dài.

Giá bán của 3 phiên bản Hyundai Custin
| Phiên bản | Giá công bố | Lăn bánh HCM | Lăn bánh Hà Nội | Lăn bánh tỉnh |
| Tiêu chuẩn |
850 triệu |
916 triệu |
924 triệu |
897 triệu |
| Đặc biệt |
945 triệu |
1,015 triệu |
1,025 triệu |
996 triệu |
| Cao cấp |
999 triệu |
1,072 triệu |
1,082 triệu |
1,053 triệu |
Bảng giá Hyundai Custin cho thấy mức giá giữa các phiên bản có sự chênh lệch rõ rệt, đi kèm với đó là sự khác biệt về trang bị và tiện nghi.
Phiên bản Tiêu chuẩn có mức giá dễ tiếp cận nhất, phù hợp với người dùng cơ bản, trong khi bản Đặc biệt và Cao cấp được nâng cấp thêm nhiều tính năng hiện đại.
Chi phí lăn bánh tại Hà Nội và TP.HCM thường cao hơn so với các tỉnh do sự khác biệt về lệ phí trước bạ và phí đăng ký.
Ngoại thất
Hyundai Custin sở hữu thiết kế ngoại thất hiện đại, mang phong cách MPV cao cấp với kiểu dáng rộng rãi và sang trọng. Cả 3 phiên bản có thiết kế tổng thể tương đồng, tạo nên nhận diện thống nhất.
Sự khác biệt chủ yếu nằm ở trang bị. Các phiên bản cao cấp được trang bị đèn LED hiện đại, trong khi bản Tiêu chuẩn sử dụng cấu hình cơ bản hơn. Thân xe nổi bật với các đường gân dập nổi cùng cửa trượt điện tiện lợi, gương chiếu hậu tích hợp đèn LED và chỉnh – gập điện.
Bộ mâm xe và một số chi tiết ngoại thất như viền chrome có sự khác biệt giữa các phiên bản, trong đó bản Cao cấp sở hữu thiết kế thể thao và cao cấp hơn. Phía sau, cụm đèn hậu LED nối liền giúp tăng khả năng nhận diện, mang lại diện mạo hiện đại cho tổng thể xe.
Phiên bản Tiêu chuẩn phù hợp với nhu cầu cơ bản, trong khi các phiên bản Đặc biệt và Cao cấp nổi bật với thiết kế hiện đại, đặc biệt bản Cao cấp mang đến diện mạo ấn tượng và hoàn thiện nhất

Bảng so sánh ngoại thất 3 phiên bản Hyundai Custin
| Thông số | Phiên bản tiêu chuẩn | Phiên bản đặc biệt | Phiên bản cao cấp |
| Đèn chiếu sáng |
LED |
LED |
LED |
| Kích thước vành xe |
Hợp kim 17 inch |
Hợp kim 18 inch |
Hợp kim 18 inch |
| Đèn LED định vị ban ngày |
Có |
Có |
Có |
| Đèn pha tự động bật/tắt |
Có |
Có |
Có |
| Đèn xi nhan trên gương |
Có |
Có |
Có |
| Ăng ten vây cá mập |
Có |
Có |
Có |
| Gương hậu chỉnh điện, gập điện, có sấy |
Có |
Có |
Có |
| Đèn hậu LED |
Có |
Có |
Có |
| Lưới tản nhiệt mạ chrome |
Có |
Có |
Có |
| Ốp hốc lốp |
Màu đen |
Cùng màu thân xe |
Cùng màu thân xe |
| Cửa sổ trời đôi |
Không |
Có |
Có |
| Đèn bậc cửa |
Không |
Có |
Có |
Nội thất
Hyundai Custin sở hữu không gian nội thất rộng rãi, mang phong cách hiện đại và hướng đến sự thoải mái cho người dùng. Thiết kế tổng thể giữa 3 phiên bản khá tương đồng với bố cục táp-lô gọn gàng, màn hình trung tâm đặt dọc và các chi tiết được hoàn thiện tinh tế.

Sự khác biệt chủ yếu nằm ở chất liệu và trang bị tiện nghi. Các bản Đặc biệt và Cao cấp được trang bị ghế da cao cấp, trong khi bản Tiêu chuẩn sử dụng chất liệu ghế đơn giản hơn.
Bên cạnh đó, ghế lái trên hai phiên bản này còn được bổ sung tính năng chỉnh điện, giúp người dùng dễ dàng tùy chỉnh vị trí ngồi và tăng sự thoải mái khi sử dụng.
Không gian hàng ghế sau vẫn là điểm mạnh của Hyundai Custin với thiết kế rộng rãi, có bệ tỳ tay và khả năng tùy chỉnh linh hoạt.
Một số tiện ích như cửa sổ trời, hệ thống điều hòa tự động hay các chi tiết hoàn thiện nội thất cũng được trang bị đầy đủ hơn trên các phiên bản cao.

Bảng so sánh nội thất 3 phiên bản
| Thông số | Phiên bản tiêu chuẩn | Phiên bản đặc biệt | Phiên bản cao cấp |
| Ghế da |
Có |
Có |
Có |
| Vô lăng bọc da |
Có |
Có |
Có |
| Màn hình giải trí |
10.4 inch |
10.4 inch |
10.4 inch |
| Màn hình thông tin |
4.2 inch TFT LCD |
4.2 inch TFT LCD |
4.2 inch TFT LCD |
| Hệ thống loa |
4 |
6 |
6 |
|
Cần số dạng nút bấm |
Có | Có |
Có |
| Hàng ghế trước chỉnh điện |
Ghế lái |
Ghế lái, ghế phụ |
Có |
| Nhớ vị trí ghế lái |
Không |
Không |
Có |
| Ghế sau thư giãn chỉnh điện 10 hướng |
Không |
Có |
Có |
| Cửa sổ chỉnh điện 1 chạm |
Ghế lái |
Tất cả các vị trí |
Tất cả các vị trí |
| Làm mát & sưởi hàng ghế trước |
Không |
Không |
Có |
| Làm mát & sưởi hàng ghế sau |
Không |
Có |
Có |
| Sạc không dây (2 hàng ghế) |
Không |
Có |
Có |
| Cửa trượt thông minh |
Phía hành khách |
Cả 2 bên |
Cả 2 bên |
| Rèm che nắng hàng ghế thứ hai |
Không |
Có |
Có |
| Điều hòa tự động |
Có |
Có |
Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau |
Có |
Có |
Có |
| Cốp điện thông minh |
Không |
Có |
Có |
| Cruise Control |
Có |
Có |
Không |
| Smart Cruise Control |
Không |
Không |
Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng |
Có |
Có |
Có |
| Smartkey & nút bấm khởi động |
Có |
Có |
Có |
Vận hành
Hyundai Custin phiên bản Tiêu chuẩn và Đặc biệt được trang bị động cơ 1.5L Turbo-GDi Gamma II, cho công suất tối đa 170 mã lực tại 5.500 vòng/phút và mô-men xoắn 253 Nm trong dải vòng tua từ 1.500 đến 4.000 vòng/phút. Kết hợp cùng hộp số tự động 8 cấp, xe mang lại khả năng vận hành ổn định, tăng tốc mượt mà và phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày.
Trong khi đó, phiên bản Cao cấp được trang bị động cơ 2.0L Turbo GDi mạnh mẽ hơn, sản sinh công suất tối đa 236 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 353 Nm trong cùng dải vòng tua. Đi kèm hộp số tự động 8 cấp, phiên bản này mang đến khả năng tăng tốc nhanh, vận hành linh hoạt và cảm giác lái mạnh mẽ hơn, đặc biệt khi di chuyển trên đường trường.
Hệ thống an toàn
Cả 3 phiên bản Hyundai Custin đều được trang bị các tính năng an toàn cơ bản, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày. Tuy nhiên, điểm khác biệt đáng chú ý là chỉ phiên bản Cao cấp được trang bị gói an toàn Hyundai SmartSense hiện đại.
Gói Hyundai SmartSense mang đến nhiều công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến như cảnh báo va chạm, hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo mệt mỏi cho người lái.
Những tính năng này không chỉ giúp nâng cao mức độ an toàn mà còn hỗ trợ người lái xử lý tốt hơn trong các tình huống giao thông phức tạp, mang lại cảm giác yên tâm khi sử dụng xe.

Bảng so sánh hệ thống an toàn
| Thông số | Phiên bản tiêu chuẩn | Phiên bản đặc biệt | Phiên bản cao cấp |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) |
Có |
Có |
Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (ESC) |
Có |
Có |
Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) |
Có |
Có |
Có |
| Cảm biến trước/sau |
Có |
Có |
Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) |
Có |
Có |
Có |
|
Camera lùi |
Có | Không |
Không |
| Camera 360 |
Không |
Có |
Có |
| Phanh tay điện tử + Auto Hold |
Có |
Có |
Có |
| Hỗ trợ điểm mù (BCA) |
Không |
Không |
Có |
|
Hỗ trợ khi lùi (RCCA) |
Không | Không |
Có |
| Cảnh báo người ngồi hàng ghế sau (ROA) |
Không |
Không |
Có |
| Hỗ trợ va chạm phía trước (FCA) |
Không |
Không |
Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKA) |
Không |
Không |
Có |
| Đèn pha tự động thích ứng (AHB) |
Không |
Không |
Có |
| Cảnh báo mất tập trung (DAW) |
Không |
Không |
Có |
| Số túi khí |
4 |
6 |
6 |
Kết luận
Nhìn chung, mỗi phiên bản Hyundai Custin đều phù hợp với từng nhu cầu khác nhau. Phiên bản Tiêu chuẩn đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản với mức giá dễ tiếp cận. Phiên bản Đặc biệt được nâng cấp thêm nhiều tiện nghi, phù hợp với người dùng cần sự thoải mái hơn. Trong khi đó, phiên bản Cao cấp nổi bật với trang bị an toàn Hyundai SmartSense và nhiều công nghệ hiện đại, là lựa chọn phù hợp cho những ai ưu tiên trải nghiệm và sự an tâm khi sử dụng.
Liên hệ hotline Hyundai Giải Phóng để đăng ký lái thử Hyundai Custin: 0363600755
